Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
kẹo sô-cô-la bơ đậu phộng M&M's
Calo và thông tin dinh dưỡng
candies
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 529 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 29 g 38%
- Chất béo bão hòa 18 g 92%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 47 g —
- Natri 213 mg 9%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28 µg 3%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 8%
- Vitamin K 5,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 45 µg 11%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
- Choline 37,5 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 88 mg 7%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 81 mg 19%
- Phốt pho 191 mg 15%
- Kali 330 mg 7%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,45 mg 50%
- Mangan 0,96 mg 42%
- Selen 2,8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 529 | 10 g | 53 g | 29 g |
| 1 khẩu phần | 46 g | 243 | 4,7 g | 24 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 92 g | 487 | 9,3 g | 49 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 23 g | 122 | 2,3 g | 12 g | 6,7 g |
| 3 khẩu phần | 138 g | 730 | 14 g | 73 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 184 g | 973 | 19 g | 97 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 265 | 5,1 g | 26 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 794 | 15 g | 79 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 1058 | 20 g | 106 g | 59 g |
| 250 g | 250 g | 1323 | 25 g | 132 g | 73 g |
Thực phẩm tương tự
- Kẹo socola bơ đậu phộng M&M'skẹo529 kcal / 100 g
- Kẹo sô-cô-la đậu phộng M&M'smars snackfood us515 kcal / 100 g
- Sô cô la M&M'svới đậu phộng511 kcal / 100 g
- Bánh bơ đậu phộng Reese'skẹo515 kcal / 100 g
- Sô-cô-la nhân bơ đậu phộng530 kcal / 100 g
- Thanh kẹo socola bánh quy bơ đậu phộng Twixkẹo, thanh547 kcal / 100 g
- Thanh bánh quy bơ đậu phộng Twixmars snackfood us547 kcal / 100 g
- Miên vụn socola sữa nhỏ làm bánh M&M'ssocola làm bánh, MARS SNACKFOOD US502 kcal / 100 g
- Miến vụn socola ngọt vừa nhỏ làm bánh M&M'ssocola làm bánh, mars snackfood us, miên vụn socola ngọt vừa nhỏ làm bánh m&m's517 kcal / 100 g
Câu hỏi về kẹo sô-cô-la bơ đậu phộng M&M's
100 g kẹo sô-cô-la bơ đậu phộng M&M's có bao nhiêu calo?
100 g kẹo sô-cô-la bơ đậu phộng M&M's có 529 kcal, gồm 10 g đạm, 53 g carbohydrate và 29 g chất béo.
1 khẩu phần (46 g) kẹo sô-cô-la bơ đậu phộng M&M's có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (46 g) kẹo sô-cô-la bơ đậu phộng M&M's có 243 kcal, gồm 4,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (92 g) kẹo sô-cô-la bơ đậu phộng M&M's có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (92 g) kẹo sô-cô-la bơ đậu phộng M&M's có 487 kcal, gồm 9,3 g đạm, 49 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (23 g) kẹo sô-cô-la bơ đậu phộng M&M's có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (23 g) kẹo sô-cô-la bơ đậu phộng M&M's có 122 kcal, gồm 2,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
3 khẩu phần (138 g) kẹo sô-cô-la bơ đậu phộng M&M's có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (138 g) kẹo sô-cô-la bơ đậu phộng M&M's có 730 kcal, gồm 14 g đạm, 73 g carbohydrate và 41 g chất béo.
4 khẩu phần (184 g) kẹo sô-cô-la bơ đậu phộng M&M's có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (184 g) kẹo sô-cô-la bơ đậu phộng M&M's có 973 kcal, gồm 19 g đạm, 97 g carbohydrate và 54 g chất béo.
50 g kẹo sô-cô-la bơ đậu phộng M&M's có bao nhiêu calo?
50 g kẹo sô-cô-la bơ đậu phộng M&M's có 265 kcal, gồm 5,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g kẹo sô-cô-la bơ đậu phộng M&M's có bao nhiêu calo?
150 g kẹo sô-cô-la bơ đậu phộng M&M's có 794 kcal, gồm 15 g đạm, 79 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167689 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ