Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa đặc
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, ăn kiêng
197
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb23 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 197 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất xơ 4 g 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 197 | 21 g | 23 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 11 g | 12 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 296 | 31 g | 35 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 394 | 42 g | 47 g | 2,7 g |
| 250 g | 250 g | 493 | 52 g | 58 g | 3,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đặc có đường339 kcal / 100 g
- Sữa đặc không đườngchất béo 2%, có bổ sung vitamin a và vitamin d107 kcal / 100 g
- Sữa đặc nấu chínđóng hộp309 kcal / 100 g
- Sữa đặc tách kemcó đường286 kcal / 100 g
- Sữa đặc có đường tách béođóng hộp, (khoảng 0,2% chất béo)274 kcal / 100 g
- Sữatách béo, cô đặc
- Sữa bò đặc có đườngcó đường, đóng hộp319 kcal / 100 g
- Nước cốt dừađặc, có đường387 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữaăn kiêng563 kcal / 100 g
- Condensed milk unsweetened131 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa đặc
100 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
100 g Sữa đặc có 197 kcal, gồm 21 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
50 g Sữa đặc có 99 kcal, gồm 11 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
150 g Sữa đặc có 296 kcal, gồm 31 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
200 g Sữa đặc có 394 kcal, gồm 42 g đạm, 47 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
250 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
250 g Sữa đặc có 493 kcal, gồm 52 g đạm, 58 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0077N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ