Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa đặc
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, khoảng 8% chất béo
138
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb10 g
Chất béo7,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 7,9 g 10%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 9,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 6,4 g | 10 g | 7,9 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 3,2 g | 5,2 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 9,6 g | 16 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 276 | 13 g | 21 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 16 g | 26 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đặc có đường339 kcal / 100 g
- Sữa đặc không đườngchất béo 2%, có bổ sung vitamin a và vitamin d107 kcal / 100 g
- Sữa đặc không đường nhẹ107 kcal / 100 g
- Sữa đặc tách kemcó đường286 kcal / 100 g
- Sữa đặc có đường tách béođóng hộp, (khoảng 0,2% chất béo)274 kcal / 100 g
- Sữa cô đặc không đườngtối thiểu 7,5% chất béo132 kcal / 100 g
- Sữa cô đặc10% chất béo195 kcal / 100 g
- Nước cốt dừađặc, có đường387 kcal / 100 g
- Sữa đặc không đường đóng hộpcó bổ sung vitamin A134 kcal / 100 g
- Sữa đặc nấu chínđóng hộp309 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa đặc
100 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
100 g Sữa đặc có 138 kcal, gồm 6,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
50 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
50 g Sữa đặc có 69 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
150 g Sữa đặc có 207 kcal, gồm 9,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
200 g Sữa đặc có 276 kcal, gồm 13 g đạm, 21 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
250 g Sữa đặc có 345 kcal, gồm 16 g đạm, 26 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: slv 115 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ