Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 138 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 7,9 g 10%
  • Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 9,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1386,4 g10 g7,9 g
50 g50 g693,2 g5,2 g4 g
150 g150 g2079,6 g16 g12 g
200 g200 g27613 g21 g16 g
250 g250 g34516 g26 g20 g

Câu hỏi về Sữa đặc

100 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

100 g Sữa đặc có 138 kcal, gồm 6,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

50 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

50 g Sữa đặc có 69 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

150 g Sữa đặc có 207 kcal, gồm 9,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

200 g Sữa đặc có 276 kcal, gồm 13 g đạm, 21 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

250 g Sữa đặc có 345 kcal, gồm 16 g đạm, 26 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: slv 115 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ