Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa đặc
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối đa 1% chất béo, có đường
269
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb57 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 269 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 57 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 269 | 10 g | 57 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 135 | 5 g | 28 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 404 | 15 g | 85 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 538 | 20 g | 113 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 673 | 25 g | 142 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đặc có đường339 kcal / 100 g
- Sữa đặc không đườngchất béo 2%, có bổ sung vitamin a và vitamin d107 kcal / 100 g
- Sữa đặc không đường nhẹ107 kcal / 100 g
- Sữa đặc tách kemcó đường286 kcal / 100 g
- Sữa đặc có đường tách béođóng hộp, (khoảng 0,2% chất béo)274 kcal / 100 g
- Sữa cô đặc không đườngtối đa 1% chất béo85 kcal / 100 g
- Sữa cô đặc bay hơibán gầy, tối thiểu 1% và dưới 7,5% chất béo109 kcal / 100 g
- Nước cốt dừađặc, có đường387 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô cô ladưới 1% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường52 kcal / 100 g
- Nước cốt dừa ít béo80 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa đặc
100 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
100 g Sữa đặc có 269 kcal, gồm 10 g đạm, 57 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
50 g Sữa đặc có 135 kcal, gồm 5 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
150 g Sữa đặc có 404 kcal, gồm 15 g đạm, 85 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
200 g Sữa đặc có 538 kcal, gồm 20 g đạm, 113 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
250 g Sữa đặc có 673 kcal, gồm 25 g đạm, 142 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M181100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ