Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 269 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 57 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26910 g57 g0,2 g
50 g50 g1355 g28 g0,1 g
150 g150 g40415 g85 g0,3 g
200 g200 g53820 g113 g0,4 g
250 g250 g67325 g142 g0,5 g

Câu hỏi về Sữa đặc

100 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

100 g Sữa đặc có 269 kcal, gồm 10 g đạm, 57 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

50 g Sữa đặc có 135 kcal, gồm 5 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

150 g Sữa đặc có 404 kcal, gồm 15 g đạm, 85 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

200 g Sữa đặc có 538 kcal, gồm 20 g đạm, 113 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

250 g Sữa đặc có 673 kcal, gồm 25 g đạm, 142 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M181100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ