Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 119 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 9,9 g 4%
  • Chất béo 5,9 g 8%
  • Chất béo bão hòa 4 g 20%
  • Đường 9,5 g —
  • Natri 95 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1,9 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
  • Niacin (B3) 0,19 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 3,8 mg 76%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 30,7 µg 8%
  • Vitamin B12 0,16 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 292 mg 22%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 27,5 mg 7%
  • Phốt pho 241 mg 19%
  • Kali 371 mg 8%
  • Selen 2,3 µg 4%
  • Iốt 28 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1196,4 g9,9 g5,9 g
50 g50 g603,2 g5 g3 g
150 g150 g1799,7 g15 g8,9 g
200 g200 g23813 g20 g12 g
250 g250 g29816 g25 g15 g

Câu hỏi về sữa đặc

100 g sữa đặc có bao nhiêu calo?

100 g sữa đặc có 119 kcal, gồm 6,4 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

50 g sữa đặc có bao nhiêu calo?

50 g sữa đặc có 60 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g sữa đặc có bao nhiêu calo?

150 g sữa đặc có 179 kcal, gồm 9,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

200 g sữa đặc có bao nhiêu calo?

200 g sữa đặc có 238 kcal, gồm 13 g đạm, 20 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g sữa đặc có bao nhiêu calo?

250 g sữa đặc có 298 kcal, gồm 16 g đạm, 25 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ