Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 358 kcal —
  • Chất đạm 7,7 g 15%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 8,3 g 11%
  • Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 53 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3587,7 g63 g8,3 g
50 g50 g1793,9 g31 g4,2 g
150 g150 g53712 g94 g13 g
200 g200 g71615 g125 g17 g
250 g250 g89519 g156 g21 g

Câu hỏi về Sữa đặc

100 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

100 g Sữa đặc có 358 kcal, gồm 7,7 g đạm, 63 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

50 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

50 g Sữa đặc có 179 kcal, gồm 3,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

150 g Sữa đặc có 537 kcal, gồm 12 g đạm, 94 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

200 g Sữa đặc có 716 kcal, gồm 15 g đạm, 125 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

250 g Sữa đặc có 895 kcal, gồm 19 g đạm, 156 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: slv 116 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ