Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa đặc
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, cô đặc có đường, khoảng 9% chất béo
358
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,7 g
Carb63 g
Chất béo8,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 358 kcal —
- Chất đạm 7,7 g 15%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 53 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 358 | 7,7 g | 63 g | 8,3 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 3,9 g | 31 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 537 | 12 g | 94 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 716 | 15 g | 125 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 895 | 19 g | 156 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đặc có đường339 kcal / 100 g
- Sữa đặc không đườngchất béo 2%, có bổ sung vitamin a và vitamin d107 kcal / 100 g
- Sữa đặc tách kemcó đường286 kcal / 100 g
- Sữa đặc có đường tách béođóng hộp, (khoảng 0,2% chất béo)274 kcal / 100 g
- Sữa đặc không đường đóng hộpcó bổ sung vitamin A134 kcal / 100 g
- Sữa bò đặc có đườngcó đường, đóng hộp319 kcal / 100 g
- Sữa cô đặc không đườngtối thiểu 7,5% chất béo132 kcal / 100 g
- Nước cốt dừađặc, có đường387 kcal / 100 g
- Sữa đặc nấu chínđóng hộp309 kcal / 100 g
- Sữa đặc có đường toàn phần310 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa đặc
100 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
100 g Sữa đặc có 358 kcal, gồm 7,7 g đạm, 63 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
50 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
50 g Sữa đặc có 179 kcal, gồm 3,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
150 g Sữa đặc có 537 kcal, gồm 12 g đạm, 94 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
200 g Sữa đặc có 716 kcal, gồm 15 g đạm, 125 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
250 g Sữa đặc có 895 kcal, gồm 19 g đạm, 156 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: slv 116 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ