Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 330 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 55 g 20%
  • Chất béo 8,8 g 11%
  • Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 55 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3308,1 g55 g8,8 g
50 g50 g1654,1 g27 g4,4 g
150 g150 g49512 g82 g13 g
200 g200 g66016 g109 g18 g
250 g250 g82520 g137 g22 g

Câu hỏi về Sữa đặc

100 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

100 g Sữa đặc có 330 kcal, gồm 8,1 g đạm, 55 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

50 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

50 g Sữa đặc có 165 kcal, gồm 4,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

150 g Sữa đặc có 495 kcal, gồm 12 g đạm, 82 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

200 g Sữa đặc có 660 kcal, gồm 16 g đạm, 109 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

250 g Sữa đặc có 825 kcal, gồm 20 g đạm, 137 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 281 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ