Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 322 kcal —
  • Chất đạm 7,9 g 16%
  • Carbohydrate 53 g 19%
  • Chất béo 8,7 g 11%
  • Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 53 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3227,9 g53 g8,7 g
50 g50 g1614 g27 g4,4 g
150 g150 g48312 g79 g13 g
200 g200 g64416 g106 g17 g
250 g250 g80520 g132 g22 g

Câu hỏi về Sữa đặc

100 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

100 g Sữa đặc có 322 kcal, gồm 7,9 g đạm, 53 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

50 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

50 g Sữa đặc có 161 kcal, gồm 4 g đạm, 27 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

150 g Sữa đặc có 483 kcal, gồm 12 g đạm, 79 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

200 g Sữa đặc có 644 kcal, gồm 16 g đạm, 106 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?

250 g Sữa đặc có 805 kcal, gồm 20 g đạm, 132 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M181400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ