Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa đặc
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 8% chất béo, có đường
322
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,9 g
Carb53 g
Chất béo8,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 322 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 53 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 322 | 7,9 g | 53 g | 8,7 g |
| 50 g | 50 g | 161 | 4 g | 27 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 483 | 12 g | 79 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 644 | 16 g | 106 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 805 | 20 g | 132 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đặc có đường339 kcal / 100 g
- Sữa đặc không đườngchất béo 2%, có bổ sung vitamin a và vitamin d107 kcal / 100 g
- Sữa đặc tách kemcó đường286 kcal / 100 g
- Sữa đặc có đường tách béođóng hộp, (khoảng 0,2% chất béo)274 kcal / 100 g
- Sữa đặc có đường toàn phần310 kcal / 100 g
- Sữa cô đặc không đườngtối thiểu 7,5% chất béo132 kcal / 100 g
- Sữa bò đặc có đườngcó đường, đóng hộp319 kcal / 100 g
- Nước cốt dừađặc, có đường387 kcal / 100 g
- Sữa đặc không đường đóng hộpcó bổ sung vitamin A134 kcal / 100 g
- Sữa đặc nấu chínđóng hộp309 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa đặc
100 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
100 g Sữa đặc có 322 kcal, gồm 7,9 g đạm, 53 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
50 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
50 g Sữa đặc có 161 kcal, gồm 4 g đạm, 27 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
150 g Sữa đặc có 483 kcal, gồm 12 g đạm, 79 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
200 g Sữa đặc có 644 kcal, gồm 16 g đạm, 106 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Sữa đặc có bao nhiêu calo?
250 g Sữa đặc có 805 kcal, gồm 20 g đạm, 132 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M181400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ