Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô cô la đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
với trái cây sấy khô và các loại hạt
518
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,4 g
Carb60 g
Chất béo30 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 518 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 16 g 82%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 51 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 518 | 4,4 g | 60 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 259 | 2,2 g | 30 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 777 | 6,6 g | 91 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 1036 | 8,8 g | 121 g | 60 g |
| 250 g | 250 g | 1295 | 11 g | 151 g | 75 g |
Thực phẩm tương tự
- Sô-cô-la đen thanhcó trái cây khô (hạt, hạnh nhân, nho khô, praliné)567 kcal / 100 g
- Sô-cô-la đen với hạt phỉ586 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la đen70% ca-cao, thanh591 kcal / 100 g
- Sô-cô-la đen nhân kem gia vị531 kcal / 100 g
- Sô-cô-la đen nhân kem trái cây522 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữavới trái cây sấy khô và các loại hạt498 kcal / 100 g
- Sô cô la đắng và bán ngọtvới hạt phỉ570 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la trái cây sấy khôvới trái cây sấy khô494 kcal / 100 g
- Trái cây sấy và các loại hạt phủ sô cô la500 kcal / 100 g
- Socolađen, nhân kem hoặc fondant bạc hà431 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô cô la đen
100 g Sô cô la đen có bao nhiêu calo?
100 g Sô cô la đen có 518 kcal, gồm 4,4 g đạm, 60 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Sô cô la đen có bao nhiêu calo?
50 g Sô cô la đen có 259 kcal, gồm 2,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Sô cô la đen có bao nhiêu calo?
150 g Sô cô la đen có 777 kcal, gồm 6,6 g đạm, 91 g carbohydrate và 45 g chất béo.
200 g Sô cô la đen có bao nhiêu calo?
200 g Sô cô la đen có 1036 kcal, gồm 8,8 g đạm, 121 g carbohydrate và 60 g chất béo.
250 g Sô cô la đen có bao nhiêu calo?
250 g Sô cô la đen có 1295 kcal, gồm 11 g đạm, 151 g carbohydrate và 75 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002925 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ