Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu phộng phủ sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
512
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,7 g
Carb43 g
Chất béo34 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 512 kcal —
- Chất đạm 9,7 g 19%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 34 g 44%
- Chất béo bão hòa 12 g 61%
- Chất xơ 9,7 g 35%
- Đường 43 g —
- Natri 36 mg 2%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 89 mg 7%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Kali 502 mg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 512 | 9,7 g | 43 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 256 | 4,9 g | 22 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 768 | 15 g | 65 g | 51 g |
| 200 g | 200 g | 1024 | 19 g | 87 g | 68 g |
| 250 g | 250 g | 1280 | 24 g | 108 g | 85 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu phộng phủ sô-cô-la sữa519 kcal / 100 g
- Kẹo thanh đậu phộng phủ sô-cô-lakẹo, thanh538 kcal / 100 g
- Bánh quy bơ đậu phộng phủ sô-cô-la562 kcal / 100 g
- Đậu phộng bọc sô cô la Gooberskẹo, nestle512 kcal / 100 g
- Đậu phộngphủ532 kcal / 100 g
- Kẹo hạnh nhân phủ sô-cô-la569 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa với đậu phộng552 kcal / 100 g
- Kẹo phủ bánh kẹo bơ đậu phộng529 kcal / 100 g
- Nho khô phủ sô-cô-la sữa390 kcal / 100 g
- Sô-cô-la nhân bơ đậu phộng530 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu phộng phủ sô-cô-la
100 g Đậu phộng phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Đậu phộng phủ sô-cô-la có 512 kcal, gồm 9,7 g đạm, 43 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Đậu phộng phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Đậu phộng phủ sô-cô-la có 256 kcal, gồm 4,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Đậu phộng phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Đậu phộng phủ sô-cô-la có 768 kcal, gồm 15 g đạm, 65 g carbohydrate và 51 g chất béo.
200 g Đậu phộng phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g Đậu phộng phủ sô-cô-la có 1024 kcal, gồm 19 g đạm, 87 g carbohydrate và 68 g chất béo.
250 g Đậu phộng phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g Đậu phộng phủ sô-cô-la có 1280 kcal, gồm 24 g đạm, 108 g carbohydrate và 85 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4173 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ