Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo phủ bánh kẹo bơ đậu phộng
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 529 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 13 g 66%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 38 g —
- Natri 250 mg 11%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,4 mg 9%
- Vitamin K 7,3 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 8,2 mg 51%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 77 µg 19%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
- Choline 30 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 110 mg 8%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 110 mg 26%
- Phốt pho 310 mg 25%
- Kali 505 mg 11%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,4 mg 44%
- Mangan 1,4 mg 61%
- Selen 3,9 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 529 | 18 g | 42 g | 30 g |
| 1 khẩu phần | 168 g | 889 | 31 g | 70 g | 50 g |
| 2 khẩu phần | 336 g | 1777 | 62 g | 141 g | 100 g |
| ½ khẩu phần | 84 g | 444 | 15 g | 35 g | 25 g |
| 3 khẩu phần | 504 g | 2666 | 92 g | 211 g | 150 g |
| 4 khẩu phần | 672 g | 3555 | 123 g | 281 g | 200 g |
| 50 g | 50 g | 265 | 9,2 g | 21 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 794 | 28 g | 63 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 1058 | 37 g | 84 g | 60 g |
| 250 g | 250 g | 1323 | 46 g | 105 g | 75 g |
Thực phẩm tương tự
- Chips bơ đậu phộnglớp phủ bánh kẹo hoặc529 kcal / 100 g
- Kẹo phủ bánh kẹo butterscotch539 kcal / 100 g
- Kẹo tổ ong bơ đậu phộngdạng tổ ong, có bơ đậu phộng473 kcal / 100 g
- Sô-cô-la nhân bơ đậu phộng530 kcal / 100 g
- Đậu phộng phủ sô-cô-la512 kcal / 100 g
- Thanh kẹo socola giòn nhân bơ đậu phộng542 kcal / 100 g
- Bánh quy bơ đậu phộng phủ sô-cô-la562 kcal / 100 g
- Đậu phộng phủ sô-cô-la sữa519 kcal / 100 g
- Bánh quy bơ đậu phộngcó nhân, phủ sô-cô-la562 kcal / 100 g
- Bơ đậu phộng652 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kẹo phủ bánh kẹo bơ đậu phộng
100 g Kẹo phủ bánh kẹo bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
100 g Kẹo phủ bánh kẹo bơ đậu phộng có 529 kcal, gồm 18 g đạm, 42 g carbohydrate và 30 g chất béo.
1 khẩu phần (168 g) Kẹo phủ bánh kẹo bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (168 g) Kẹo phủ bánh kẹo bơ đậu phộng có 889 kcal, gồm 31 g đạm, 70 g carbohydrate và 50 g chất béo.
2 khẩu phần (336 g) Kẹo phủ bánh kẹo bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (336 g) Kẹo phủ bánh kẹo bơ đậu phộng có 1777 kcal, gồm 62 g đạm, 141 g carbohydrate và 100 g chất béo.
½ khẩu phần (84 g) Kẹo phủ bánh kẹo bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (84 g) Kẹo phủ bánh kẹo bơ đậu phộng có 444 kcal, gồm 15 g đạm, 35 g carbohydrate và 25 g chất béo.
3 khẩu phần (504 g) Kẹo phủ bánh kẹo bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (504 g) Kẹo phủ bánh kẹo bơ đậu phộng có 2666 kcal, gồm 92 g đạm, 211 g carbohydrate và 150 g chất béo.
4 khẩu phần (672 g) Kẹo phủ bánh kẹo bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (672 g) Kẹo phủ bánh kẹo bơ đậu phộng có 3555 kcal, gồm 123 g đạm, 281 g carbohydrate và 200 g chất béo.
50 g Kẹo phủ bánh kẹo bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
50 g Kẹo phủ bánh kẹo bơ đậu phộng có 265 kcal, gồm 9,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Kẹo phủ bánh kẹo bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
150 g Kẹo phủ bánh kẹo bơ đậu phộng có 794 kcal, gồm 28 g đạm, 63 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167570 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ