Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 538 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 51 g 18%
- Chất béo 33 g 43%
- Chất béo bão hòa 14 g 71%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 47 g —
- Natri 41 mg 2%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 35 µg 4%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 3,2 mg 21%
- Vitamin K 3,6 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 3,4 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 47,4 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 110 mg 8%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 47 mg 11%
- Phốt pho 163 mg 13%
- Kali 394 mg 8%
- Kẽm 0,93 mg 8%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 538 | 10 g | 51 g | 33 g |
| 1 khẩu phần | 49 g | 264 | 5 g | 25 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 98 g | 527 | 10 g | 50 g | 33 g |
| ½ khẩu phần | 24,5 g | 132 | 2,5 g | 12 g | 8,1 g |
| 3 khẩu phần | 147 g | 791 | 15 g | 74 g | 49 g |
| 4 khẩu phần | 196 g | 1054 | 20 g | 99 g | 65 g |
| 50 g | 50 g | 269 | 5,1 g | 25 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 807 | 15 g | 76 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 1076 | 20 g | 101 g | 66 g |
| 250 g | 250 g | 1345 | 26 g | 126 g | 83 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh sô-cô-la Mr. Goodbar
Thanh sô-cô-la Mr. Goodbar có những gì bên trong?
Đây là thanh sô-cô-la sữa có đậu phộng rang; vị ngọt béo của sô-cô-la đi cùng độ giòn và vị bùi của đậu phộng.
Bảo quản thanh sô-cô-la Mr. Goodbar thế nào để không bị chảy hoặc mất ngon?
Để thanh còn nguyên bao bì ở nơi khô, mát, tránh nắng và nguồn nhiệt; khoảng 15–20 °C là phù hợp. Nếu phải để trong tủ lạnh, bọc kín và để thanh về nhiệt độ phòng trước khi mở để hạn chế đọng hơi nước.
Có thể dùng thanh sô-cô-la Mr. Goodbar để làm món gì?
Bẻ hoặc thái nhỏ rồi rắc lên kem, bánh quy hay bánh brownie để thêm miếng đậu phộng giòn. Nếu làm tan chảy, đun cách thủy ở lửa nhỏ và khuấy đều; tránh để nước lọt vào sô-cô-la.
Thanh sô-cô-la Mr. Goodbar hợp ăn cùng món gì?
Vị ngọt và đậu phộng rang hợp với cà phê, sữa hoặc trái cây chua nhẹ như táo. Bạn cũng có thể bẻ thành miếng nhỏ để ăn kèm kem vani.
Có thể thay thanh sô-cô-la Mr. Goodbar bằng gì trong công thức?
Nếu cần vị giòn bùi tương tự, dùng sô-cô-la sữa với đậu phộng rang giã thô. Trong món nướng, có thể thay bằng kẹo thanh đậu phộng, nhưng thành phẩm sẽ ít vị sô-cô-la hơn.
Thanh sô-cô-la Mr. Goodbar có an toàn với người dị ứng không?
Không phù hợp với người dị ứng đậu phộng hoặc sữa. Với trẻ nhỏ, nên bẻ thành miếng nhỏ và cho ăn khi trẻ ngồi yên, có người lớn trông vì các mảnh đậu phộng có thể gây hóc.
Một thanh sô-cô-la Mr. Goodbar thường nặng bao nhiêu?
Một thanh cỡ nhỏ thường nặng khoảng 49 g; thanh lớn có thể khoảng 73 g. Một thanh 49 g cung cấp 264 kcal.
Thanh sô-cô-la Mr. Goodbar có nhiều protein hơn kẹo thanh đậu phộng không?
Không: kẹo thanh đậu phộng có 15,5 g protein trên 100 g, so với 10 g trong thanh sô-cô-la Mr. Goodbar.
Nguồn: USDA FoodData Central 168760 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ