Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh kẹo đậu phộng
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 522 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 34 g 43%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
- Chất xơ 4,1 g 15%
- Đường 42 g —
- Natri 156 mg 7%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 4,1 mg 27%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 7,9 mg 50%
- Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 17%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 75 µg 19%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 29,4 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 78 mg 6%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 110 mg 26%
- Phốt pho 308 mg 25%
- Kali 407 mg 9%
- Kẽm 3,9 mg 36%
- Đồng 0,77 mg 86%
- Mangan 1,2 mg 54%
- Selen 4,7 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 522 | 16 g | 43 g | 34 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 148 | 4,4 g | 12 g | 9,6 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 296 | 8,8 g | 25 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 74 | 2,2 g | 6,1 g | 4,8 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 444 | 13 g | 37 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 592 | 18 g | 49 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 261 | 7,8 g | 22 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 783 | 23 g | 65 g | 51 g |
| 200 g | 200 g | 1044 | 31 g | 87 g | 67 g |
| 250 g | 250 g | 1305 | 39 g | 108 g | 84 g |
Thực phẩm tương tự
- Kẹo thanh đậu phộngkẹo, thanh522 kcal / 100 g
- Kẹo thanh đậu phộng phủ sô-cô-lakẹo, thanh538 kcal / 100 g
- Thanh proteinvới đậu phộng506 kcal / 100 g
- Thanh hạtlàm từ hạt517 kcal / 100 g
- Bánh quy đậu phộng513 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa với đậu phộng552 kcal / 100 g
- Đậu phộngphủ532 kcal / 100 g
- Sô-cô-la nhân bơ đậu phộng530 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thanh kẹo đậu phộng
100 g Thanh kẹo đậu phộng có bao nhiêu calo?
100 g Thanh kẹo đậu phộng có 522 kcal, gồm 16 g đạm, 43 g carbohydrate và 34 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thanh kẹo đậu phộng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thanh kẹo đậu phộng có 148 kcal, gồm 4,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thanh kẹo đậu phộng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thanh kẹo đậu phộng có 296 kcal, gồm 8,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thanh kẹo đậu phộng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thanh kẹo đậu phộng có 74 kcal, gồm 2,2 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thanh kẹo đậu phộng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thanh kẹo đậu phộng có 444 kcal, gồm 13 g đạm, 37 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thanh kẹo đậu phộng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thanh kẹo đậu phộng có 592 kcal, gồm 18 g đạm, 49 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g Thanh kẹo đậu phộng có bao nhiêu calo?
50 g Thanh kẹo đậu phộng có 261 kcal, gồm 7,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Thanh kẹo đậu phộng có bao nhiêu calo?
150 g Thanh kẹo đậu phộng có 783 kcal, gồm 23 g đạm, 65 g carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169585 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ