Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh hạt chocolate protein
Calo và thông tin dinh dưỡng
gốc hạt, bổ sung protein, có chocolate
508
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb32 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 508 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 32 g 12%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 7,9 g 39%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Đường 19 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 508 | 25 g | 32 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 254 | 13 g | 16 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 762 | 38 g | 48 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 1016 | 50 g | 63 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 1270 | 63 g | 79 g | 77 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh hạt chocolate protein
100 g Thanh hạt chocolate protein có bao nhiêu calo?
100 g Thanh hạt chocolate protein có 508 kcal, gồm 25 g đạm, 32 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Thanh hạt chocolate protein có bao nhiêu calo?
50 g Thanh hạt chocolate protein có 254 kcal, gồm 13 g đạm, 16 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Thanh hạt chocolate protein có bao nhiêu calo?
150 g Thanh hạt chocolate protein có 762 kcal, gồm 38 g đạm, 48 g carbohydrate và 46 g chất béo.
200 g Thanh hạt chocolate protein có bao nhiêu calo?
200 g Thanh hạt chocolate protein có 1016 kcal, gồm 50 g đạm, 63 g carbohydrate và 62 g chất béo.
250 g Thanh hạt chocolate protein có bao nhiêu calo?
250 g Thanh hạt chocolate protein có 1270 kcal, gồm 63 g đạm, 79 g carbohydrate và 77 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010427 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ