Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh hạt protein và chất xơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
gốc hạt, bổ sung protein & chất xơ
498
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb24 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 498 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 6,7 g 34%
- Chất xơ 12 g 41%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 498 | 26 g | 24 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 249 | 13 g | 12 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 747 | 39 g | 36 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 996 | 52 g | 47 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 1245 | 65 g | 59 g | 78 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh hạt protein và chất xơ
100 g Thanh hạt protein và chất xơ có bao nhiêu calo?
100 g Thanh hạt protein và chất xơ có 498 kcal, gồm 26 g đạm, 24 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Thanh hạt protein và chất xơ có bao nhiêu calo?
50 g Thanh hạt protein và chất xơ có 249 kcal, gồm 13 g đạm, 12 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Thanh hạt protein và chất xơ có bao nhiêu calo?
150 g Thanh hạt protein và chất xơ có 747 kcal, gồm 39 g đạm, 36 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Thanh hạt protein và chất xơ có bao nhiêu calo?
200 g Thanh hạt protein và chất xơ có 996 kcal, gồm 52 g đạm, 47 g carbohydrate và 62 g chất béo.
250 g Thanh hạt protein và chất xơ có bao nhiêu calo?
250 g Thanh hạt protein và chất xơ có 1245 kcal, gồm 65 g đạm, 59 g carbohydrate và 78 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010423 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ