Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Viên ăn nhẹ trái cây và hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
bổ sung protein
430
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb41 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 430 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 41 g 15%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 7,8 g 39%
- Chất xơ 8,2 g 29%
- Đường 33 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 430 | 16 g | 41 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 215 | 8,1 g | 21 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 645 | 24 g | 62 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 860 | 32 g | 83 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 1075 | 40 g | 103 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Viên ăn nhẹ trái cây và hạt
100 g Viên ăn nhẹ trái cây và hạt có bao nhiêu calo?
100 g Viên ăn nhẹ trái cây và hạt có 430 kcal, gồm 16 g đạm, 41 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Viên ăn nhẹ trái cây và hạt có bao nhiêu calo?
50 g Viên ăn nhẹ trái cây và hạt có 215 kcal, gồm 8,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Viên ăn nhẹ trái cây và hạt có bao nhiêu calo?
150 g Viên ăn nhẹ trái cây và hạt có 645 kcal, gồm 24 g đạm, 62 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g Viên ăn nhẹ trái cây và hạt có bao nhiêu calo?
200 g Viên ăn nhẹ trái cây và hạt có 860 kcal, gồm 32 g đạm, 83 g carbohydrate và 43 g chất béo.
250 g Viên ăn nhẹ trái cây và hạt có bao nhiêu calo?
250 g Viên ăn nhẹ trái cây và hạt có 1075 kcal, gồm 40 g đạm, 103 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010372 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ