Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 297 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 39 g 14%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
  • Chất xơ 0,7 g 2%
  • Đường 37 g —
  • Natri 39,7 mg 2%
  • Cholesterol 37 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 57,2 µg 6%
  • Vitamin C 0,66 mg 1%
  • Vitamin D 0,18 µg 1%
  • Vitamin E 2 mg 13%
  • Vitamin K 2,2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,28 mg 2%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 11,2 µg 3%
  • Vitamin B12 0,36 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 97,5 mg 7%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Magiê 24,7 mg 6%
  • Phốt pho 58,1 mg 5%
  • Kali 177 mg 4%
  • Kẽm 0,59 mg 5%
  • Đồng 0,13 mg 15%
  • Mangan 0,54 mg 24%
  • Selen 4,4 µg 8%
  • Iốt 13,3 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2974,8 g39 g13 g
50 g50 g1492,4 g20 g6,5 g
150 g150 g4467,1 g59 g20 g
200 g200 g5949,5 g78 g26 g
250 g250 g74312 g98 g32 g

Câu hỏi về Cake, ice cream cake, caramel topping

100 g Cake, ice cream cake, caramel topping có bao nhiêu calo?

100 g Cake, ice cream cake, caramel topping có 297 kcal, gồm 4,8 g đạm, 39 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Cake, ice cream cake, caramel topping có bao nhiêu calo?

50 g Cake, ice cream cake, caramel topping có 149 kcal, gồm 2,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Cake, ice cream cake, caramel topping có bao nhiêu calo?

150 g Cake, ice cream cake, caramel topping có 446 kcal, gồm 7,1 g đạm, 59 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Cake, ice cream cake, caramel topping có bao nhiêu calo?

200 g Cake, ice cream cake, caramel topping có 594 kcal, gồm 9,5 g đạm, 78 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Cake, ice cream cake, caramel topping có bao nhiêu calo?

250 g Cake, ice cream cake, caramel topping có 743 kcal, gồm 12 g đạm, 98 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29080 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ