Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Caramel sauce, toffee sauce
Calo và thông tin dinh dưỡng
375
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb37 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 375 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 37 g 13%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 17 g 83%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 37 g —
- Natri 32,2 mg 1%
- Cholesterol 50,2 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 194 µg 22%
- Vitamin C 0,46 mg 1%
- Vitamin D 0,15 µg 1%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 7,4 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 4,6 µg 1%
- Vitamin B12 0,13 µg 5%
Khoáng chất
- Canxi 68 mg 5%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 40,9 mg 3%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 0,24 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 1,5 µg 3%
- Iốt 9,1 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 375 | 1,4 g | 37 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 188 | 0,7 g | 19 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 563 | 2,2 g | 55 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 750 | 2,9 g | 74 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 938 | 3,6 g | 92 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Caramel sauce, toffee sauce
100 g Caramel sauce, toffee sauce có bao nhiêu calo?
100 g Caramel sauce, toffee sauce có 375 kcal, gồm 1,4 g đạm, 37 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Caramel sauce, toffee sauce có bao nhiêu calo?
50 g Caramel sauce, toffee sauce có 188 kcal, gồm 0,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Caramel sauce, toffee sauce có bao nhiêu calo?
150 g Caramel sauce, toffee sauce có 563 kcal, gồm 2,2 g đạm, 55 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Caramel sauce, toffee sauce có bao nhiêu calo?
200 g Caramel sauce, toffee sauce có 750 kcal, gồm 2,9 g đạm, 74 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g Caramel sauce, toffee sauce có bao nhiêu calo?
250 g Caramel sauce, toffee sauce có 938 kcal, gồm 3,6 g đạm, 92 g carbohydrate và 62 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32837 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ