Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 149 kcal —
  • Chất đạm 9,6 g 19%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 8 g 40%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 240 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 293 µg 33%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 21%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0,29 µg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Phốt pho 130 mg 10%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 11 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1499,6 g0 g13 g
50 g50 g754,8 g0 g6,3 g
150 g150 g22414 g0 g19 g
200 g200 g29819 g0 g25 g
250 g250 g37324 g0 g31 g

Câu hỏi về Cheese spread, light, Philadelphia

100 g Cheese spread, light, Philadelphia có bao nhiêu calo?

100 g Cheese spread, light, Philadelphia có 149 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Cheese spread, light, Philadelphia có bao nhiêu calo?

50 g Cheese spread, light, Philadelphia có 75 kcal, gồm 4,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

150 g Cheese spread, light, Philadelphia có bao nhiêu calo?

150 g Cheese spread, light, Philadelphia có 224 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Cheese spread, light, Philadelphia có bao nhiêu calo?

200 g Cheese spread, light, Philadelphia có 298 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Cheese spread, light, Philadelphia có bao nhiêu calo?

250 g Cheese spread, light, Philadelphia có 373 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F98 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ