Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 8,7 g 3%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g681,3 g8,7 g3,1 g
50 g50 g340,7 g4,4 g1,6 g
150 g150 g1022 g13 g4,7 g
200 g200 g1362,6 g17 g6,2 g
250 g250 g1703,3 g22 g7,8 g

Câu hỏi về Sữa mẹ

100 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?

100 g Sữa mẹ có 68 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?

50 g Sữa mẹ có 34 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?

150 g Sữa mẹ có 102 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?

200 g Sữa mẹ có 136 kcal, gồm 2,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?

250 g Sữa mẹ có 170 kcal, gồm 3,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: slv 113 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ