Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 7,4 g 3%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,4 g —
  • Natri 20 mg 1%
  • Cholesterol 9,8 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 54,3 µg 6%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 0,35 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 28,3 mg 2%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 3,5 mg 1%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 47,8 mg 1%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 1,1 µg 2%
  • Iốt 6,4 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g651,1 g7,4 g3,5 g
50 g50 g330,5 g3,7 g1,7 g
150 g150 g981,6 g11 g5,2 g
200 g200 g1302,2 g15 g7 g
250 g250 g1632,7 g18 g8,7 g

Câu hỏi về Breast milk

100 g Breast milk có bao nhiêu calo?

100 g Breast milk có 65 kcal, gồm 1,1 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Breast milk có bao nhiêu calo?

50 g Breast milk có 33 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Breast milk có bao nhiêu calo?

150 g Breast milk có 98 kcal, gồm 1,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

200 g Breast milk có bao nhiêu calo?

200 g Breast milk có 130 kcal, gồm 2,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Breast milk có bao nhiêu calo?

250 g Breast milk có 163 kcal, gồm 2,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33872 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ