Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 7,7 g 3%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,9 g —
  • Natri 21,2 mg 1%
  • Cholesterol 1,8 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 63,9 µg 7%
  • Vitamin C 8,6 mg 10%
  • Vitamin D 1,3 µg 6%
  • Vitamin E 0,83 mg 6%
  • Vitamin K 5 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,72 mg 5%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 10,1 µg 3%
  • Vitamin B12 0,18 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 47,1 mg 4%
  • Sắt 0,65 mg 4%
  • Magiê 6,1 mg 1%
  • Phốt pho 29,7 mg 2%
  • Kali 65,8 mg 1%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 1,8 µg 3%
  • Iốt 11,2 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g681,3 g7,7 g3,5 g
50 g50 g340,7 g3,8 g1,7 g
150 g150 g1022 g12 g5,2 g
200 g200 g1362,6 g15 g6,9 g
250 g250 g1703,3 g19 g8,6 g

Câu hỏi về Infant formula, ready-to-feed, average

100 g Infant formula, ready-to-feed, average có bao nhiêu calo?

100 g Infant formula, ready-to-feed, average có 68 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Infant formula, ready-to-feed, average có bao nhiêu calo?

50 g Infant formula, ready-to-feed, average có 34 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Infant formula, ready-to-feed, average có bao nhiêu calo?

150 g Infant formula, ready-to-feed, average có 102 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

200 g Infant formula, ready-to-feed, average có bao nhiêu calo?

200 g Infant formula, ready-to-feed, average có 136 kcal, gồm 2,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

250 g Infant formula, ready-to-feed, average có bao nhiêu calo?

250 g Infant formula, ready-to-feed, average có 170 kcal, gồm 3,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29413 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ