Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 71 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 7,2 g 3%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,2 g —
  • Natri 15 mg 1%
  • Cholesterol 16 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 62 µg 7%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 0,34 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 0,7 µg 2%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 16 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 34 mg 3%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 58 mg 1%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g711,3 g7,2 g4,1 g
50 g50 g350,6 g3,6 g2,1 g
150 g150 g1061,9 g11 g6,2 g
200 g200 g1422,6 g14 g8,2 g
250 g250 g1773,2 g18 g10 g

Câu hỏi về Sữa mẹ

100 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?

100 g Sữa mẹ có 71 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?

50 g Sữa mẹ có 35 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?

150 g Sữa mẹ có 106 kcal, gồm 1,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

200 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?

200 g Sữa mẹ có 142 kcal, gồm 2,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

250 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?

250 g Sữa mẹ có 177 kcal, gồm 3,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1180 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ