Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,6 g —
  • Natri 47 mg 2%
  • Cholesterol 31 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 178 µg 20%
  • Vitamin C 7 mg 8%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%
  • Choline 16 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 14 mg 1%
  • Kali 70 mg 1%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g582 g6,6 g2,6 g
50 g50 g291 g3,3 g1,3 g
150 g150 g862,9 g9,9 g3,9 g
200 g200 g1153,9 g13 g5,2 g
250 g250 g1444,9 g17 g6,5 g

Câu hỏi về Sữa mẹ

100 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?

100 g Sữa mẹ có 58 kcal, gồm 2 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?

50 g Sữa mẹ có 29 kcal, gồm 1 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?

150 g Sữa mẹ có 86 kcal, gồm 2,9 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?

200 g Sữa mẹ có 115 kcal, gồm 3,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Sữa mẹ có bao nhiêu calo?

250 g Sữa mẹ có 144 kcal, gồm 4,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1125 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ