Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp sản phẩm từ sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xác định cụ thể hơn
591
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb1 g
Chất béo66 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 591 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 66 g 85%
- Chất béo bão hòa 29 g 145%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 591 | 0,5 g | 1 g | 66 g |
| 50 g | 50 g | 296 | 0,3 g | 0,5 g | 33 g |
| 150 g | 150 g | 887 | 0,8 g | 1,5 g | 99 g |
| 200 g | 200 g | 1182 | 1 g | 2 g | 132 g |
| 250 g | 250 g | 1478 | 1,3 g | 2,5 g | 165 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hỗn hợp sản phẩm từ sữa
100 g Hỗn hợp sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp sản phẩm từ sữa có 591 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 66 g chất béo.
50 g Hỗn hợp sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp sản phẩm từ sữa có 296 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 33 g chất béo.
150 g Hỗn hợp sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp sản phẩm từ sữa có 887 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 99 g chất béo.
200 g Hỗn hợp sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?
200 g Hỗn hợp sản phẩm từ sữa có 1182 kcal, gồm 1 g đạm, 2 g carbohydrate và 132 g chất béo.
250 g Hỗn hợp sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?
250 g Hỗn hợp sản phẩm từ sữa có 1478 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 165 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003472 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ