Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai phết kiểu Mỹ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản phẩm xử lý tiệt trùng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 290 kcal —
- Chất đạm 16 g 33%
- Carbohydrate 8,7 g 3%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 13 g 67%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,3 g —
- Natri 1625 mg 71%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 173 µg 19%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 36,2 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 562 mg 43%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 875 mg 70%
- Kali 242 mg 5%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 11,3 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 290 | 16 g | 8,7 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 406 | 23 g | 12 g | 30 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 812 | 46 g | 24 g | 59 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 203 | 12 g | 6,1 g | 15 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 1218 | 69 g | 37 g | 89 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1624 | 92 g | 49 g | 119 g |
| 50 g | 50 g | 145 | 8,2 g | 4,4 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 435 | 25 g | 13 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 580 | 33 g | 18 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 725 | 41 g | 22 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai phếtlàm từ phô mai Mỹ hoặc cheddar, ít béo176 kcal / 100 g
- Thực phẩm phô mai kiểu Mỹxử lý qua tiệt trùng, bổ sung vitamin D330 kcal / 100 g
- Sản phẩm phô mai Mỹqua chế biến thanh trùng, bổ sung vitamin D307 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến tiệt trùng kiểu mỹtăng cường vitamin d366 kcal / 100 g
- Sản phẩm phô mai kiểu Mỹđóng gói lạnh331 kcal / 100 g
- Thực phẩm phô mai Thụy Sĩxử lý qua tiệt trùng323 kcal / 100 g
- Sốt phô mai chế biến tiệt trùng Cheez Whizkraft276 kcal / 100 g
- Phết từ sữanguyên vị/có thảo mộc248 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai phết kiểu Mỹ
100 g Phô mai phết kiểu Mỹ có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai phết kiểu Mỹ có 290 kcal, gồm 16 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Phô mai phết kiểu Mỹ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Phô mai phết kiểu Mỹ có 406 kcal, gồm 23 g đạm, 12 g carbohydrate và 30 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Phô mai phết kiểu Mỹ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Phô mai phết kiểu Mỹ có 812 kcal, gồm 46 g đạm, 24 g carbohydrate và 59 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Phô mai phết kiểu Mỹ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Phô mai phết kiểu Mỹ có 203 kcal, gồm 12 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Phô mai phết kiểu Mỹ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Phô mai phết kiểu Mỹ có 1218 kcal, gồm 69 g đạm, 37 g carbohydrate và 89 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Phô mai phết kiểu Mỹ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Phô mai phết kiểu Mỹ có 1624 kcal, gồm 92 g đạm, 49 g carbohydrate và 119 g chất béo.
50 g Phô mai phết kiểu Mỹ có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai phết kiểu Mỹ có 145 kcal, gồm 8,2 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Phô mai phết kiểu Mỹ có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai phết kiểu Mỹ có 435 kcal, gồm 25 g đạm, 13 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171254 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ