Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 3,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6410 g3,2 g0,8 g
50 g50 g325,2 g1,6 g0,4 g
150 g150 g9616 g4,8 g1,3 g
200 g200 g12821 g6,4 g1,7 g
250 g250 g16026 g8 g2,1 g

Câu hỏi về Sữa chua skyr kiểu Iceland

100 g Sữa chua skyr kiểu Iceland có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua skyr kiểu Iceland có 64 kcal, gồm 10 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Sữa chua skyr kiểu Iceland có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua skyr kiểu Iceland có 32 kcal, gồm 5,2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Sữa chua skyr kiểu Iceland có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua skyr kiểu Iceland có 96 kcal, gồm 16 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g Sữa chua skyr kiểu Iceland có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua skyr kiểu Iceland có 128 kcal, gồm 21 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g Sữa chua skyr kiểu Iceland có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua skyr kiểu Iceland có 160 kcal, gồm 26 g đạm, 8 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M710100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ