Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 6,2 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 4,3 g | 6,2 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 2,2 g | 3,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 6,5 g | 9,3 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 8,6 g | 12 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 11 g | 16 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua Hy Lạp0% chất béo51 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chấtít béo63 kcal / 100 g
- Sữa chua tách béovị nguyên bản
- Sữa chua ít béotối thiểu 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo62 kcal / 100 g
- Sữa chua tách béo vị truyền thốngtách béo46 kcal / 100 g
- Sữa tách béodạng lỏng, 0,1% chất béo33 kcal / 100 g
- Kefirtừ sữa tách béo, tối đa 0,5% chất béo37 kcal / 100 g
- Sữa gầydạng bột, tăng cường348 kcal / 100 g
- Sữa chua làm từ sữa tách béo36 kcal / 100 g
- Sữa chua tự nhiênít béo, 0,5-1,9% chất béo42 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua
100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua có 46 kcal, gồm 4,3 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua có 23 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua có 69 kcal, gồm 6,5 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua có 92 kcal, gồm 8,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua có 115 kcal, gồm 11 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M148100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ