Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kefir
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ sữa tách béo, tối đa 0,5% chất béo
37
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb4,3 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 3,3 g | 4,3 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 1,6 g | 2,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 4,9 g | 6,4 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 6,5 g | 8,5 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 8,2 g | 11 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kefir
100 g Kefir có bao nhiêu calo?
100 g Kefir có 37 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Kefir có bao nhiêu calo?
50 g Kefir có 19 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Kefir có bao nhiêu calo?
150 g Kefir có 56 kcal, gồm 4,9 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Kefir có bao nhiêu calo?
200 g Kefir có 74 kcal, gồm 6,5 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Kefir có bao nhiêu calo?
250 g Kefir có 93 kcal, gồm 8,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M130100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ