Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kefir
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 3,5% chất béo
63
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb4,1 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 4,1 g 2%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 3,2 g | 4,1 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1,6 g | 2,1 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 4,7 g | 6,2 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 6,3 g | 8,3 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 7,9 g | 10 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kefir
100 g Kefir có bao nhiêu calo?
100 g Kefir có 63 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Kefir có bao nhiêu calo?
50 g Kefir có 32 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Kefir có bao nhiêu calo?
150 g Kefir có 95 kcal, gồm 4,7 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
200 g Kefir có bao nhiêu calo?
200 g Kefir có 126 kcal, gồm 6,3 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 7 g chất béo.
250 g Kefir có bao nhiêu calo?
250 g Kefir có 158 kcal, gồm 7,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M130300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ