Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kefir
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo, tối thiểu 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo
46
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb4,2 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 3,2 g | 4,2 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 1,6 g | 2,1 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 4,8 g | 6,3 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 6,5 g | 8,4 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 8,1 g | 11 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kefir
100 g Kefir có bao nhiêu calo?
100 g Kefir có 46 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Kefir có bao nhiêu calo?
50 g Kefir có 23 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Kefir có bao nhiêu calo?
150 g Kefir có 69 kcal, gồm 4,8 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Kefir có bao nhiêu calo?
200 g Kefir có 92 kcal, gồm 6,5 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Kefir có bao nhiêu calo?
250 g Kefir có 115 kcal, gồm 8,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M130200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ