Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 5,8 g 2%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 4,2 g | 5,8 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 2,1 g | 2,9 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 111 | 6,3 g | 8,7 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 148 | 8,4 g | 12 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 185 | 11 g | 15 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua Hy Lạp0% chất béo51 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chấtít béo63 kcal / 100 g
- Sữa chua tách béovị nguyên bản
- Sữa chua có hương vịcó thêm trái cây, nhiều chất béo (>5%)115 kcal / 100 g
- Sữa chua ít béotối thiểu 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo62 kcal / 100 g
- Sữa3% chất béo, tăng cường vi chất60 kcal / 100 g
- Kefirtối thiểu 3,5% chất béo63 kcal / 100 g
- Sữa chua Thổ Nhĩ Kỳ4% chất béo69 kcal / 100 g
- Sữa chua tự nhiênít béo, 0,5-1,9% chất béo42 kcal / 100 g
- Sữa chua dịu nhẹtối thiểu 3,5% chất béo67 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua
100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua có 74 kcal, gồm 4,2 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua có 37 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua có 111 kcal, gồm 6,3 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua có 148 kcal, gồm 8,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 7 g chất béo.
250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua có 185 kcal, gồm 11 g đạm, 15 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M148300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ