Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua dịu nhẹ
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 3,5% chất béo
67
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb4,1 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 4,1 g 2%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 4 g | 4,1 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 2 g | 2,1 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 6 g | 6,2 g | 5,2 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 8 g | 8,3 g | 6,9 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 10 g | 10 g | 8,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa chua dịu nhẹ
100 g Sữa chua dịu nhẹ có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua dịu nhẹ có 67 kcal, gồm 4 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Sữa chua dịu nhẹ có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua dịu nhẹ có 34 kcal, gồm 2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Sữa chua dịu nhẹ có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua dịu nhẹ có 101 kcal, gồm 6 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
200 g Sữa chua dịu nhẹ có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua dịu nhẹ có 134 kcal, gồm 8 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
250 g Sữa chua dịu nhẹ có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua dịu nhẹ có 168 kcal, gồm 10 g đạm, 10 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M141300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ