Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 5,8 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 5,3 g | 5,8 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 2,6 g | 2,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 7,9 g | 8,7 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 11 g | 12 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 13 g | 15 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua Hy Lạp0% chất béo51 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chấtít béo63 kcal / 100 g
- Sữa chua vị va-niít béo85 kcal / 100 g
- Sữa chua tách béovị nguyên bản
- Sữa chua ít béotối thiểu 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo62 kcal / 100 g
- Sữa tách béodạng lỏng, 0,1% chất béo33 kcal / 100 g
- Kefirtừ sữa tách béo, tối đa 0,5% chất béo37 kcal / 100 g
- Sữa ít béo1,5% chất béo, không lactose, xử lý ở nhiệt độ cực cao46 kcal / 100 g
- Sữa chua tách béo vị truyền thốngtách béo46 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất ít béo0,5% chất béo39 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua
100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua có 48 kcal, gồm 5,3 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua có 24 kcal, gồm 2,6 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua có 72 kcal, gồm 7,9 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua có 96 kcal, gồm 11 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua có 120 kcal, gồm 13 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M141100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ