Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, firm, Fynbo, 45 % fidm.
Calo và thông tin dinh dưỡng
351
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 351 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 18 g 90%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 735 mg 32%
- Cholesterol 91 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 255 µg 28%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0,27 µg 1%
- Vitamin E 0,71 mg 5%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Biotin (B7) 1,5 µg 5%
- Folate (B9) 60 µg 15%
- Vitamin B12 1,4 µg 57%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 910 mg 70%
- Sắt 0,11 mg 1%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 500 mg 40%
- Kali 65 mg 1%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 9 µg 16%
- Iốt 10,4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 351 | 25 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 13 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 526 | 38 g | 0 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 702 | 51 g | 0 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 877 | 63 g | 0 g | 69 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cheese, firm, Fynbo, 45 % fidm.
100 g Cheese, firm, Fynbo, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, firm, Fynbo, 45 % fidm. có 351 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Cheese, firm, Fynbo, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, firm, Fynbo, 45 % fidm. có 175 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Cheese, firm, Fynbo, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, firm, Fynbo, 45 % fidm. có 526 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
200 g Cheese, firm, Fynbo, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, firm, Fynbo, 45 % fidm. có 702 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 55 g chất béo.
250 g Cheese, firm, Fynbo, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, firm, Fynbo, 45 % fidm. có 877 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 69 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 184 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ