Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, hard, Cheshire, 50 % fidm.
Calo và thông tin dinh dưỡng
375
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 375 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 20 g 101%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 613 mg 27%
- Cholesterol 103 mg 34%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 288 µg 32%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,8 mg 5%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,5 mg 38%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Biotin (B7) 1,7 µg 6%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
- Choline 16,5 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 890 mg 68%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 430 mg 34%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 4 mg 36%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 8 µg 15%
- Iốt 10,4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 375 | 24 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 187 | 12 g | 0 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 562 | 35 g | 0 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 750 | 47 g | 0 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 937 | 59 g | 0 g | 78 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cheese, hard, Cheshire, 50 % fidm.
100 g Cheese, hard, Cheshire, 50 % fidm. có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, hard, Cheshire, 50 % fidm. có 375 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Cheese, hard, Cheshire, 50 % fidm. có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, hard, Cheshire, 50 % fidm. có 187 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Cheese, hard, Cheshire, 50 % fidm. có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, hard, Cheshire, 50 % fidm. có 562 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Cheese, hard, Cheshire, 50 % fidm. có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, hard, Cheshire, 50 % fidm. có 750 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 62 g chất béo.
250 g Cheese, hard, Cheshire, 50 % fidm. có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, hard, Cheshire, 50 % fidm. có 937 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 78 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 214 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ