Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 348 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 28 g 36%
  • Chất béo bão hòa 17 g 84%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 550 mg 24%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34824 g0 g28 g
50 g50 g17412 g0 g14 g
150 g150 g52236 g0 g42 g
200 g200 g69648 g0 g56 g
250 g250 g87060 g0 g70 g

Câu hỏi về Tilsiter, pasteurized milk, at least 45% fidm

100 g Tilsiter, pasteurized milk, at least 45% fidm có bao nhiêu calo?

100 g Tilsiter, pasteurized milk, at least 45% fidm có 348 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Tilsiter, pasteurized milk, at least 45% fidm có bao nhiêu calo?

50 g Tilsiter, pasteurized milk, at least 45% fidm có 174 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Tilsiter, pasteurized milk, at least 45% fidm có bao nhiêu calo?

150 g Tilsiter, pasteurized milk, at least 45% fidm có 522 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.

200 g Tilsiter, pasteurized milk, at least 45% fidm có bao nhiêu calo?

200 g Tilsiter, pasteurized milk, at least 45% fidm có 696 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.

250 g Tilsiter, pasteurized milk, at least 45% fidm có bao nhiêu calo?

250 g Tilsiter, pasteurized milk, at least 45% fidm có 870 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 70 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 556 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ