Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 374 kcal —
  • Chất đạm 26 g 51%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 30 g 39%
  • Chất béo bão hòa 18 g 91%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 690 mg 30%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37426 g0 g30 g
50 g50 g18713 g0 g15 g
150 g150 g56138 g0 g45 g
200 g200 g74851 g0 g60 g
250 g250 g93564 g0 g76 g

Câu hỏi về Tilsiter, raw milk, at least 45% fidm

100 g Tilsiter, raw milk, at least 45% fidm có bao nhiêu calo?

100 g Tilsiter, raw milk, at least 45% fidm có 374 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Tilsiter, raw milk, at least 45% fidm có bao nhiêu calo?

50 g Tilsiter, raw milk, at least 45% fidm có 187 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Tilsiter, raw milk, at least 45% fidm có bao nhiêu calo?

150 g Tilsiter, raw milk, at least 45% fidm có 561 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.

200 g Tilsiter, raw milk, at least 45% fidm có bao nhiêu calo?

200 g Tilsiter, raw milk, at least 45% fidm có 748 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.

250 g Tilsiter, raw milk, at least 45% fidm có bao nhiêu calo?

250 g Tilsiter, raw milk, at least 45% fidm có 935 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 76 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 557 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ