Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 388 kcal —
  • Chất đạm 29 g 59%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 30 g 39%
  • Chất béo bão hòa 19 g 97%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 613 mg 27%
  • Cholesterol 99 mg 33%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 278 µg 31%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,29 µg 1%
  • Vitamin E 0,77 mg 5%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,5 mg 38%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Biotin (B7) 1,7 µg 6%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 1,5 µg 63%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 990 mg 76%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 610 mg 49%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 4 mg 36%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 10 µg 18%
  • Iốt 10,4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38829 g0 g30 g
50 g50 g19415 g0 g15 g
150 g150 g58244 g0 g45 g
200 g200 g77659 g0 g60 g
250 g250 g97073 g0 g75 g

Câu hỏi về Cheese, hard, Gruyere, 45 % fidm.

100 g Cheese, hard, Gruyere, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, hard, Gruyere, 45 % fidm. có 388 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Cheese, hard, Gruyere, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, hard, Gruyere, 45 % fidm. có 194 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Cheese, hard, Gruyere, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, hard, Gruyere, 45 % fidm. có 582 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.

200 g Cheese, hard, Gruyere, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, hard, Gruyere, 45 % fidm. có 776 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.

250 g Cheese, hard, Gruyere, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, hard, Gruyere, 45 % fidm. có 970 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 75 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 341 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ