Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 341 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 27 g 34%
  • Chất béo bão hòa 17 g 87%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 755 mg 33%
  • Cholesterol 88 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 248 µg 28%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0,27 µg 1%
  • Vitamin E 0,68 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 60 µg 15%
  • Vitamin B12 1,4 µg 57%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 607 mg 47%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Magiê 26,9 mg 6%
  • Phốt pho 530 mg 42%
  • Kali 67,1 mg 1%
  • Kẽm 4 mg 36%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 8,5 µg 15%
  • Iốt 10,4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34124 g0 g27 g
50 g50 g17012 g0 g13 g
150 g150 g51136 g0 g40 g
200 g200 g68248 g0 g54 g
250 g250 g85260 g0 g67 g

Câu hỏi về Cheese, semihard, Havarti, 45 % fidm.

100 g Cheese, semihard, Havarti, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, semihard, Havarti, 45 % fidm. có 341 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Cheese, semihard, Havarti, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, semihard, Havarti, 45 % fidm. có 170 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Cheese, semihard, Havarti, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, semihard, Havarti, 45 % fidm. có 511 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.

200 g Cheese, semihard, Havarti, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, semihard, Havarti, 45 % fidm. có 682 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.

250 g Cheese, semihard, Havarti, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, semihard, Havarti, 45 % fidm. có 852 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 67 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 161 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ