Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 351 kcal —
  • Chất đạm 33 g 66%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 16 g 79%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 998 mg 43%
  • Cholesterol 80 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 223 µg 25%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,24 µg 1%
  • Vitamin E 0,61 mg 4%
  • Vitamin K 11,9 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 26%
  • Niacin (B3) 0,27 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 1,6 µg 67%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 1180 mg 91%
  • Sắt 0,82 mg 5%
  • Magiê 44 mg 10%
  • Phốt pho 930 mg 74%
  • Kali 92 mg 2%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 11 µg 20%
  • Iốt 13,8 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35133 g0 g24 g
50 g50 g17617 g0 g12 g
150 g150 g52749 g0 g37 g
200 g200 g70266 g0 g49 g
250 g250 g87882 g0 g61 g

Câu hỏi về Cheese, hard, Parmesan, 32 % fidm.

100 g Cheese, hard, Parmesan, 32 % fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, hard, Parmesan, 32 % fidm. có 351 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Cheese, hard, Parmesan, 32 % fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, hard, Parmesan, 32 % fidm. có 176 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Cheese, hard, Parmesan, 32 % fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, hard, Parmesan, 32 % fidm. có 527 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Cheese, hard, Parmesan, 32 % fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, hard, Parmesan, 32 % fidm. có 702 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.

250 g Cheese, hard, Parmesan, 32 % fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, hard, Parmesan, 32 % fidm. có 878 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 309 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ