Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 296 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 24 g 30%
  • Chất béo bão hòa 14 g 71%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 730 mg 32%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29621 g0 g24 g
50 g50 g14810 g0 g12 g
150 g150 g44431 g0 g36 g
200 g200 g59241 g0 g47 g
250 g250 g74052 g0 g59 g

Câu hỏi về Soft cheese, 45 to 54.9% fidm

100 g Soft cheese, 45 to 54.9% fidm có bao nhiêu calo?

100 g Soft cheese, 45 to 54.9% fidm có 296 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Soft cheese, 45 to 54.9% fidm có bao nhiêu calo?

50 g Soft cheese, 45 to 54.9% fidm có 148 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Soft cheese, 45 to 54.9% fidm có bao nhiêu calo?

150 g Soft cheese, 45 to 54.9% fidm có 444 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Soft cheese, 45 to 54.9% fidm có bao nhiêu calo?

200 g Soft cheese, 45 to 54.9% fidm có 592 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g Soft cheese, 45 to 54.9% fidm có bao nhiêu calo?

250 g Soft cheese, 45 to 54.9% fidm có 740 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 13391 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ