Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soft cheese, 45 to 54.9% fidm
Calo và thông tin dinh dưỡng
296
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 296 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 24 g 30%
- Chất béo bão hòa 14 g 71%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 730 mg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 296 | 21 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 148 | 10 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 444 | 31 g | 0 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 592 | 41 g | 0 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 740 | 52 g | 0 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
- Soft cheese at least 55% fidm347 kcal / 100 g
- Soft cheese 60% fidm376 kcal / 100 g
- Camembert at least 45% fidm297 kcal / 100 g
- Camembert at least 50% fidm354 kcal / 100 g
- Brie at least 45% fidm297 kcal / 100 g
- Brie at least 50% fidm342 kcal / 100 g
- Processed cheese 45% fidm spreadable247 kcal / 100 g
- 45-55 % fidm. cream cheese257 kcal / 100 g
- 45 % fidm. camembert cheese286 kcal / 100 g
- Processed cheese 50% fidm spreadable316 kcal / 100 g
Câu hỏi về Soft cheese, 45 to 54.9% fidm
100 g Soft cheese, 45 to 54.9% fidm có bao nhiêu calo?
100 g Soft cheese, 45 to 54.9% fidm có 296 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Soft cheese, 45 to 54.9% fidm có bao nhiêu calo?
50 g Soft cheese, 45 to 54.9% fidm có 148 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Soft cheese, 45 to 54.9% fidm có bao nhiêu calo?
150 g Soft cheese, 45 to 54.9% fidm có 444 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Soft cheese, 45 to 54.9% fidm có bao nhiêu calo?
200 g Soft cheese, 45 to 54.9% fidm có 592 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g Soft cheese, 45 to 54.9% fidm có bao nhiêu calo?
250 g Soft cheese, 45 to 54.9% fidm có 740 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 13391 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ