Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 254 kcal —
  • Chất đạm 26 g 52%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 17 g 21%
  • Chất béo bão hòa 11 g 53%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 566 mg 25%
  • Cholesterol 54 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 152 µg 17%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,18 µg 1%
  • Vitamin E 0,42 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,03 mg 1%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 1 µg 42%
  • Choline 36,2 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 650 mg 50%
  • Sắt 0,26 mg 1%
  • Magiê 26,1 mg 6%
  • Phốt pho 900 mg 72%
  • Kali 106 mg 2%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 8,8 µg 16%
  • Iốt 13,8 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25426 g0,4 g17 g
50 g50 g12713 g0,2 g8,3 g
150 g150 g38139 g0,7 g25 g
200 g200 g50752 g0,9 g33 g
250 g250 g63465 g1,1 g41 g

Câu hỏi về Cheese, processed, 30 % fidm.

100 g Cheese, processed, 30 % fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, processed, 30 % fidm. có 254 kcal, gồm 26 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Cheese, processed, 30 % fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, processed, 30 % fidm. có 127 kcal, gồm 13 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

150 g Cheese, processed, 30 % fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, processed, 30 % fidm. có 381 kcal, gồm 39 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Cheese, processed, 30 % fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, processed, 30 % fidm. có 507 kcal, gồm 52 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Cheese, processed, 30 % fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, processed, 30 % fidm. có 634 kcal, gồm 65 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1227 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ