Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 211 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 9,5 g 47%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 1180 mg 51%
  • Cholesterol 54,5 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 138 µg 15%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin D 0,24 µg 1%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,26 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 2,3 µg 8%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,65 µg 27%
  • Choline 36,2 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 397 mg 31%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 20,1 mg 5%
  • Phốt pho 710 mg 57%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 7,4 µg 13%
  • Iốt 13,9 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21114 g1,9 g16 g
50 g50 g1067,2 g1 g8,1 g
150 g150 g31722 g2,9 g24 g
200 g200 g42329 g3,9 g32 g
250 g250 g52836 g4,9 g41 g

Câu hỏi về Skinkeost 30+ (Processed cheese with ham)

100 g Skinkeost 30+ (Processed cheese with ham) có bao nhiêu calo?

100 g Skinkeost 30+ (Processed cheese with ham) có 211 kcal, gồm 14 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Skinkeost 30+ (Processed cheese with ham) có bao nhiêu calo?

50 g Skinkeost 30+ (Processed cheese with ham) có 106 kcal, gồm 7,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

150 g Skinkeost 30+ (Processed cheese with ham) có bao nhiêu calo?

150 g Skinkeost 30+ (Processed cheese with ham) có 317 kcal, gồm 22 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Skinkeost 30+ (Processed cheese with ham) có bao nhiêu calo?

200 g Skinkeost 30+ (Processed cheese with ham) có 423 kcal, gồm 29 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Skinkeost 30+ (Processed cheese with ham) có bao nhiêu calo?

250 g Skinkeost 30+ (Processed cheese with ham) có 528 kcal, gồm 36 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1769 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ