Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Curds min. 40% fidm
Calo và thông tin dinh dưỡng
183
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,9 g
Carb3,7 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 183 kcal —
- Chất đạm 6,9 g 14%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 9,4 g 47%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,2 g —
- Natri 29 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 183 | 6,9 g | 3,7 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 92 | 3,5 g | 1,9 g | 7,8 g |
| 150 g | 150 g | 275 | 10 g | 5,6 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 366 | 14 g | 7,4 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 458 | 17 g | 9,3 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Curds with at most 10% fidm61 kcal / 100 g
- Cream cheese min. 60% fidm351 kcal / 100 g
- Curds half fat99 kcal / 100 g
- 45 % fidm. quarg cheese199 kcal / 100 g
- Soft cheese 60% fidm376 kcal / 100 g
- 5 % fidm. quark cheese56 kcal / 100 g
- Soft cheese at least 55% fidm347 kcal / 100 g
- Processed cheese 45% fidm spreadable247 kcal / 100 g
Câu hỏi về Curds min. 40% fidm
100 g Curds min. 40% fidm có bao nhiêu calo?
100 g Curds min. 40% fidm có 183 kcal, gồm 6,9 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Curds min. 40% fidm có bao nhiêu calo?
50 g Curds min. 40% fidm có 92 kcal, gồm 3,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
150 g Curds min. 40% fidm có bao nhiêu calo?
150 g Curds min. 40% fidm có 275 kcal, gồm 10 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Curds min. 40% fidm có bao nhiêu calo?
200 g Curds min. 40% fidm có 366 kcal, gồm 14 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g Curds min. 40% fidm có bao nhiêu calo?
250 g Curds min. 40% fidm có 458 kcal, gồm 17 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 70 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ