Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 199 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 15 g 20%
  • Chất béo bão hòa 10 g 50%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 98 mg 4%
  • Cholesterol 51 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 142 µg 16%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,19 µg 1%
  • Vitamin E 0,39 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 0,17 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 27 µg 7%
  • Vitamin B12 0,47 µg 20%
  • Choline 26,8 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 230 mg 18%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 11,8 mg 3%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 143 mg 3%
  • Kẽm 0,48 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 10,4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19911 g3,6 g15 g
50 g50 g995,5 g1,8 g7,7 g
150 g150 g29817 g5,4 g23 g
200 g200 g39822 g7,2 g31 g
250 g250 g49727 g9 g39 g

Câu hỏi về Cheese, Quarg, 45 % fidm.

100 g Cheese, Quarg, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, Quarg, 45 % fidm. có 199 kcal, gồm 11 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Cheese, Quarg, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, Quarg, 45 % fidm. có 99 kcal, gồm 5,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

150 g Cheese, Quarg, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, Quarg, 45 % fidm. có 298 kcal, gồm 17 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Cheese, Quarg, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, Quarg, 45 % fidm. có 398 kcal, gồm 22 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Cheese, Quarg, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, Quarg, 45 % fidm. có 497 kcal, gồm 27 g đạm, 9 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 874 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ