Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 360 mg 16%
  • Cholesterol 5,9 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Vitamin B12 0,37 µg 15%
  • Choline 17,5 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 54 mg 4%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 137 mg 11%
  • Kali 68 mg 1%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 4,3 µg 8%
  • Iốt 7,3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7313 g2,2 g1,2 g
50 g50 g366,7 g1,1 g0,6 g
150 g150 g10920 g3,3 g1,8 g
200 g200 g14627 g4,4 g2,4 g
250 g250 g18233 g5,5 g3 g

Câu hỏi về Cheese, cottage, 5 % fidm.

100 g Cheese, cottage, 5 % fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, cottage, 5 % fidm. có 73 kcal, gồm 13 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Cheese, cottage, 5 % fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, cottage, 5 % fidm. có 36 kcal, gồm 6,7 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Cheese, cottage, 5 % fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, cottage, 5 % fidm. có 109 kcal, gồm 20 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Cheese, cottage, 5 % fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, cottage, 5 % fidm. có 146 kcal, gồm 27 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Cheese, cottage, 5 % fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, cottage, 5 % fidm. có 182 kcal, gồm 33 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1679 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ