Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, cottage, 20 % fidm.
Calo và thông tin dinh dưỡng
101
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb2,5 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 101 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,5 g —
- Natri 351 mg 15%
- Cholesterol 18 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,11 µg 1%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 21,1 µg 18%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Biotin (B7) 1,7 µg 6%
- Folate (B9) 2,8 µg 1%
- Vitamin B12 0,47 µg 20%
- Choline 18,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 90 mg 7%
- Sắt 0,03 mg 0%
- Magiê 7,4 mg 2%
- Phốt pho 154 mg 12%
- Kali 71 mg 2%
- Kẽm 0,64 mg 6%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 7,3 µg 13%
- Iốt 11,5 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 101 | 13 g | 2,5 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 6,5 g | 1,3 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 152 | 20 g | 3,8 g | 6,4 g |
| 200 g | 200 g | 203 | 26 g | 5 g | 8,5 g |
| 250 g | 250 g | 253 | 33 g | 6,3 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cheese, cottage, 20 % fidm.
100 g Cheese, cottage, 20 % fidm. có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, cottage, 20 % fidm. có 101 kcal, gồm 13 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Cheese, cottage, 20 % fidm. có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, cottage, 20 % fidm. có 51 kcal, gồm 6,5 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Cheese, cottage, 20 % fidm. có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, cottage, 20 % fidm. có 152 kcal, gồm 20 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
200 g Cheese, cottage, 20 % fidm. có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, cottage, 20 % fidm. có 203 kcal, gồm 26 g đạm, 5 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
250 g Cheese, cottage, 20 % fidm. có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, cottage, 20 % fidm. có 253 kcal, gồm 33 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 517 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ