Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 333 mg 14%
  • Cholesterol 9,1 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16 µg 2%
  • Vitamin D 0,06 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 2,5 µg 8%
  • Vitamin B12 0,71 µg 30%
  • Choline 16,6 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 95 mg 7%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 9,8 mg 2%
  • Phốt pho 159 mg 13%
  • Kali 90 mg 2%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 5,5 µg 10%
  • Iốt 20 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8113 g2,6 g2,2 g
50 g50 g416,4 g1,3 g1,1 g
150 g150 g12219 g3,9 g3,3 g
200 g200 g16326 g5,2 g4,4 g
250 g250 g20432 g6,5 g5,5 g

Câu hỏi về Cheese, cottage, 10 % fidm.

100 g Cheese, cottage, 10 % fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, cottage, 10 % fidm. có 81 kcal, gồm 13 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Cheese, cottage, 10 % fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, cottage, 10 % fidm. có 41 kcal, gồm 6,4 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Cheese, cottage, 10 % fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, cottage, 10 % fidm. có 122 kcal, gồm 19 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Cheese, cottage, 10 % fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, cottage, 10 % fidm. có 163 kcal, gồm 26 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Cheese, cottage, 10 % fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, cottage, 10 % fidm. có 204 kcal, gồm 32 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1678 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ