Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Curds with at most 10% fidm
Calo và thông tin dinh dưỡng
61
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb4,2 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 61 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,5 g —
- Natri 33 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 61 | 11 g | 4,2 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 5,3 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 92 | 16 g | 6,3 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 122 | 21 g | 8,4 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 153 | 27 g | 11 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Curds min. 40% fidm183 kcal / 100 g
- Curds half fat99 kcal / 100 g
- Cream cheese min. 60% fidm351 kcal / 100 g
- Soft cheese at least 55% fidm347 kcal / 100 g
- Soft cheese 60% fidm376 kcal / 100 g
- Camembert at least 45% fidm297 kcal / 100 g
- Camembert at least 50% fidm354 kcal / 100 g
- 10 % fidm. cottage cheese81 kcal / 100 g
- 5 % fidm. quark cheese56 kcal / 100 g
- Fresh goat's cheese spreadable162 kcal / 100 g
Câu hỏi về Curds with at most 10% fidm
100 g Curds with at most 10% fidm có bao nhiêu calo?
100 g Curds with at most 10% fidm có 61 kcal, gồm 11 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Curds with at most 10% fidm có bao nhiêu calo?
50 g Curds with at most 10% fidm có 31 kcal, gồm 5,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Curds with at most 10% fidm có bao nhiêu calo?
150 g Curds with at most 10% fidm có 92 kcal, gồm 16 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Curds with at most 10% fidm có bao nhiêu calo?
200 g Curds with at most 10% fidm có 122 kcal, gồm 21 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Curds with at most 10% fidm có bao nhiêu calo?
250 g Curds with at most 10% fidm có 153 kcal, gồm 27 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 71 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ