Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 61 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 33 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6111 g4,2 g0,2 g
50 g50 g315,3 g2,1 g0,1 g
150 g150 g9216 g6,3 g0,3 g
200 g200 g12221 g8,4 g0,4 g
250 g250 g15327 g11 g0,5 g

Câu hỏi về Curds with at most 10% fidm

100 g Curds with at most 10% fidm có bao nhiêu calo?

100 g Curds with at most 10% fidm có 61 kcal, gồm 11 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Curds with at most 10% fidm có bao nhiêu calo?

50 g Curds with at most 10% fidm có 31 kcal, gồm 5,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Curds with at most 10% fidm có bao nhiêu calo?

150 g Curds with at most 10% fidm có 92 kcal, gồm 16 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Curds with at most 10% fidm có bao nhiêu calo?

200 g Curds with at most 10% fidm có 122 kcal, gồm 21 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Curds with at most 10% fidm có bao nhiêu calo?

250 g Curds with at most 10% fidm có 153 kcal, gồm 27 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 71 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ